Kết quả Xổ Số miền Trung

Xổ xố Miền Trung (XSMT, XSMTRUNG, SXMT) được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′. Kết quả xổ số Miền Trung được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung. Mời bạn xem thêm trường thuật trực tiếp KQXSMT chiều tối ngày hôm nay, ngày mai tại đây: XSMT

Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktmt) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần gồm xổ số các tỉnh: Phú Yên, Thừa Thiên Huế ,ĐăkLắc, Quảng Nam,  Đà Nẵng, Khánh Hòa, Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị,Gia Lai, Ninh Thuận, Quảng Ngãi, Đắc Nông, Kon Tum. Các tỉnh đến ngày mở thưởng sẽ được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh đó.

Bình Định
Mã: BDH
Quảng Bình
Mã: QB
Quảng Trị
Mã: QT
G8
05
98
06
G7
571
018
295
G6
4766
4172
2480
4508
3717
3964
2283
6950
4868
G5
1861
8286
4676
G4
52019
06384
74882
50640
22807
17892
00927
55532
07789
40931
43298
81245
98297
52016
28470
61777
65589
05575
89980
70376
15318
G3
71721
38131
30804
10263
21527
61157
G2
05401
66293
22487
G1
32982
74694
72543
ĐB
364189
088027
774679

Đầu

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

0 1 5 7 4 8 6
1 9 6 7 8 8
2 1 7 7 7
3 1 1 2
4 0 5 3
5 0 7
6 1 6 3 4 8
7 1 2 0 5 6 6 7 9
8 0 2 2 4 9 6 9 0 3 7 9
9 2 3 4 7 8 8 5
Khánh Hòa
Mã: KH
Đà Nẵng
Mã: DNG
G8
67
04
G7
996
711
G6
6109
5045
7535
2435
8432
0077
G5
9107
9340
G4
35937
49288
70121
69565
89272
17180
07119
68706
11510
58485
66163
77830
26187
34565
G3
26938
26408
64084
54023
G2
97622
76215
G1
80084
65978
ĐB
088029
671202
Lấy kết quả xổ số Miền Trung: XSMT gửi 8585

Đầu

Khánh Hòa

Đà Nẵng

0 7 8 9 2 4 6
1 9 0 1 5
2 1 2 9 3
3 5 7 8 0 2 5
4 5 0
5
6 5 7 3 5
7 2 7 8
8 0 4 8 4 5 7
9 6
DakLak
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
45
22
G7
762
589
G6
3926
8925
4248
0832
9335
0104
G5
6311
9498
G4
12919
05552
97346
88930
78292
63440
38014
73327
81211
68172
79650
76435
90045
60784
G3
58449
66082
87328
71586
G2
63506
05578
G1
32414
01553
ĐB
820581
030553
Phú Yên
Mã: PY
ThừaThiênHuế
Mã: TTH
G8
06
87
G7
338
694
G6
0056
4908
6054
4821
6668
6688
G5
9825
2403
G4
86249
79621
28177
48700
73348
27037
02269
63566
63479
38210
46828
56903
85702
42486
G3
65288
49359
96563
72713
G2
47547
91127
G1
01495
82608
ĐB
278719
250770